uỷ nhiệm
Định nghĩa
- Động từ:
- Giao phó công việc, quyền hạn cho người khác thay mặt mình làm: "uỷ nhiệm" chỉ hành động trao cho người khác nhiệm vụ hoặc thẩm quyền để thực hiện một việc gì đó thay cho mình.
- Trao quyền đại diện: "uỷ nhiệm" cũng có nghĩa là cho phép ai đó hành động với tư cách đại diện hợp pháp của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giám đốc uỷ nhiệm cho trợ lý ký hợp đồng thay mình. (Giám đốc giao quyền cho trợ lý ký hợp đồng thay mặt mình.)
- Chính phủ uỷ nhiệm đại sứ tham gia hội nghị quốc tế. (Chính phủ giao cho đại sứ quyền tham gia hội nghị quốc tế thay mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giấy uỷ nhiệm": văn bản chính thức ghi nhận việc trao quyền hoặc giao nhiệm vụ cho người khác.
- Anh ấy xuất trình giấy uỷ nhiệm để nhận hàng thay công ty. (Anh ấy đưa ra văn bản xác nhận quyền nhận hàng thay công ty.)
"uỷ nhiệm chi": lệnh chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác qua ngân hàng.
- Khách hàng sử dụng uỷ nhiệm chi để thanh toán hoá đơn. (Khách hàng dùng lệnh chuyển tiền để trả hoá đơn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhiệm (danh từ): chức vụ, trách nhiệm.
- Nhận nhiệm vụ mới. (Nhận trách nhiệm công việc mới.)
Uỷ thác (động từ): giao phó việc gì cho người khác làm thay, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Uỷ thác cho luật sư giải quyết vụ kiện. (Giao cho luật sư giải quyết vụ kiện thay mình.)
Từ đồng nghĩa
- Giao phó: trao cho người khác làm thay.
- Trao quyền: cho phép ai đó có thẩm quyền hành động.
- Phân công: chia việc cho người khác làm.
Thành ngữ liên quan
- Uỷ nhiệm thư: văn bản chính thức trao quyền đại diện.
- Đại sứ mang theo uỷ nhiệm thư của tổng thống. (Đại sứ mang văn bản trao quyền từ tổng thống.)